menu_book
見出し語検索結果 "hàng không" (1件)
日本語
名航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
swap_horiz
類語検索結果 "hàng không" (3件)
日本語
名格安航空会社
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
hãng hàng không
日本語
フ航空会社
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
この航空会社は多くの国際線を運航しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "hàng không" (4件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
この航空会社は多くの国際線を運航しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)